滑槽板 hoạt tào bản Hán Việt: hoạt tào bản Tổng quan (kiến trúc) vữa lòng, máng nước mưa Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 槽 (tào) + 板 (bản)Hán Việthoạt tào bảnCấu tạo滑 + 槽 + 板 · hoạt + tào + bản nghĩa thành phần: hoạt + tào + bản Nghĩa ViệtCihui (kiến trúc) vữa lòng, máng nước mưa