滑水板 hoạt thủy bản Hán Việt: hoạt thủy bản Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 水 (thủy) + 板 (bản)Hán Việthoạt thủy bảnCấu tạo滑 + 水 + 板 · hoạt + thủy + bản nghĩa thành phần: hoạt + thủy + bản Nghĩa EngCihui 滑水板 uáshuǐbǎn n. water-skiing board M:ge/²kuài