滑澤皮 hoạt trạch bì Hán Việt: hoạt trạch bì Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 澤 (trạch) + 皮 (bì)Hán Việthoạt trạch bìCấu tạo滑 + 澤 + 皮 · hoạt + trạch + bì nghĩa thành phần: hoạt + trạch + bì Nghĩa EngCihui leiodermia