滑流區 hoạt lưu khu Hán Việt: hoạt lưu khu Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 流 (lưu) + 區 (khu)Hán Việthoạt lưu khuCấu tạo滑 + 流 + 區 · hoạt + lưu + khu nghĩa thành phần: hoạt + lưu + khu Nghĩa EngCihui slipsteam