滑液蛋白 hoạt dịch đản bạch Hán Việt: hoạt dịch đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 液 (dịch) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việthoạt dịch đản bạchCấu tạo滑 + 液 + 蛋 + 白 · hoạt + dịch + đản + bạch nghĩa thành phần: hoạt + dịch + đản + bạch Nghĩa EngCihui synovin