滑溜

huá liū

Pinyin: huá liū

Tổng quan

xào sốt sệt | mượt | trơn | dính

Cấu tạo: (hoạt) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui xào sốt sệt | mượt | trơn | dính

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 光滑。《老殘遊記》第八回:「石上又有一層冰,滑溜滑溜的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光滑(含喜爱意):缎子被面摸着挺~。

Eng

  • CC-CEDICT to sauté in sticky sauce
  • CC-CEDICT smooth|slippery|sticky
  • Cihui to sauté in sticky sauce

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

粗糙