滑溜的

huá liu de

Pinyin: huá liu de

Tổng quan

đóng băng, phủ băng, có băng, băng giá, lạnh lẽo, (nghĩa bóng) lạnh lùng, lânh đạm (thái độ...) trơn, trơn tuột

Cấu tạo: (hoạt) + + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đóng băng, phủ băng, có băng, băng giá, lạnh lẽo, (nghĩa bóng) lạnh lùng, lânh đạm (thái độ...) trơn, trơn tuột