滑蓋兒 huá gài r · hoạt cái nhi Hán Việt: hoạt cái nhi · Pinyin: huá gài r Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 蓋 (cái) + 兒 (nhi)Pinyinhuá gài rHán Việthoạt cái nhiCấu tạo滑 + 蓋 + 兒 · hoạt + cái + nhi nghĩa thành phần: hoạt + cái + nhi