滑石粉

huá shí fěn hoạt thạch phấn

Hán Việt: hoạt thạch phấn · Pinyin: huá shí fěn

Tổng quan

bột tan

Cấu tạo: (hoạt) + (thạch) + (phấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bột tan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 滑石的晶體結構鬆散,受到摩擦很容易破碎,因此常磨成滑石粉。色灰白或淡綠,光澤似真珠粉。滑石粉細膩,常用於減小摩擦。比如醫生用的手套,內面抹有滑石粉,戴起來不易粘手。滑石粉也常添加氧化鋅、香精等成分,用來作為爽身粉。

Eng

  • CC-CEDICT talcum powder
  • Cihui 滑石粉 uáshífěn n. talcum powder

ja

  • JMdict talcum powder