滑稽書 hoạt kê thư Hán Việt: hoạt kê thư Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 稽 (kê) + 書 (thư)Hán Việthoạt kê thưCấu tạo滑 + 稽 + 書 · hoạt + kê + thư nghĩa thành phần: hoạt + kê + thư Nghĩa EngCihui jestbook