滑稽歌劇

huá ji gē jù hoạt kê ca kịch

Hán Việt: hoạt kê ca kịch · Pinyin: huá ji gē jù

Tổng quan

Opêret

Cấu tạo: (hoạt) + (kê) + (ca) + (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Opêret