滑稽畫

hoạt kê họa

Hán Việt: hoạt kê họa

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (kê) + (họa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 滑稽畫 uájīhuà n. cartoon drawing M:¹zhāng

ja

  • JMdict caricature