滑竿兒 hoạt can nhi Hán Việt: hoạt can nhi Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 竿 (can) + 兒 (nhi)Hán Việthoạt can nhiCấu tạo滑 + 竿 + 兒 · hoạt + can + nhi nghĩa thành phần: hoạt + can + nhi Nghĩa EngCihui 滑竿兒 uágānr ►See huágān