滑翔機

huá xiáng jī hoạt tường ki

Hán Việt: hoạt tường ki · Pinyin: huá xiáng jī

Tổng quan

tàu lượn

Cấu tạo: (hoạt) + (tường) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàu lượn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 構造簡單輕便,外型與飛機類似,而無動力系統的航空器。起飛時由他機曳引,利用氣流滑翔。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有动力装置,构造简单而轻便的飞行器,有翅膀,用于飞行训练和航空体育运动。一般用飞机、汽车或弹性绳索等来牵引它上升,然后借上升气流在空中滑翔。

Eng

  • CC-CEDICT glider
  • Cihui glider

ja

  • JMdict glider|sailplane