滑翔翼

huá xiáng yì hoạt tường dực

Hán Việt: hoạt tường dực · Pinyin: huá xiáng yì

Tổng quan

dù lượn có khung | bộ môn dù lượn có khung

Cấu tạo: (hoạt) + (tường) + (dực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dù lượn có khung | bộ môn dù lượn có khung

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有動力裝置,外型與風箏類似的飛行器。構造簡單,由鋁架、尼龍翼等材料所構成,翼長約四點五到六公尺。可藉汽車、繩索或自山坡迎風向下奔跑等方式牽引上升,而利用氣流的升降來滑翔。

Eng

  • CC-CEDICT hang glider (equipment)|hang gliding (sport)
  • Cihui hang glider (equipment); hang gliding (sport)