滑膛槍

hoạt thang thương

Hán Việt: hoạt thang thương

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (thang) + (thương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 滑膛槍 uátángqiāng n. smoothbore (gun); musket M:ge/⁴zhī