滑膜炎

huá mó yán hoạt mô viêm

Hán Việt: hoạt mô viêm · Pinyin: huá mó yán

Tổng quan

(y học) viêm màng hoạt dịch

Cấu tạo: (hoạt) + (mô) + (viêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) viêm màng hoạt dịch