滑落面 hoạt lạc diện Hán Việt: hoạt lạc diện Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 落 (lạc) + 面 (diện)Hán Việthoạt lạc diệnCấu tạo滑 + 落 + 面 · hoạt + lạc + diện nghĩa thành phần: hoạt + lạc + diện Nghĩa EngCihui sandfall