滑蛋牛肉
hoạt đản ngưu nhục
Hán Việt: hoạt đản ngưu nhục · Pinyin: huá dàn niú ròu
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 滑蛋牛肉 uádàn niúròu n. beef in scrambled eggs M:¹pán
Hán Việt: hoạt đản ngưu nhục · Pinyin: huá dàn niú ròu