滑行台

huá xíng táihoạt hành thai

Hán Việt: hoạt hành thai · Pinyin: huá xíng tái

Tổng quan

Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 行 (hành) + 臺 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ram dốc

Đức

  • Handedict Auffahrtsrampe

Từ liên quan

Gần nghĩa

滑行地 · 滑行的 · 滑行者 · 滑行道 · 滑行 · 滑行窗口 · 滑行装置 · 行台