滑行臺 huá xíng tái · hoạt hành thai Hán Việt: hoạt hành thai · Pinyin: huá xíng tái Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 行 (hành) + 臺 (thai)Pinyinhuá xíng táiHán Việthoạt hành thaiCấu tạo滑 + 行 + 臺 · hoạt + hành + thai nghĩa thành phần: hoạt + hành + thai