滑行地

hoạt hành địa

Hán Việt: hoạt hành địa

Tổng quan

nhẹ lướt đi, trôi chảy

Cấu tạo: (hoạt) + (hành) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhẹ lướt đi, trôi chảy