滑行地

hoạt hành địa

Hán Việt: hoạt hành địa

Tổng quan

nhẹ lướt đi, trôi chảy

Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 行 (hành) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một cách trượt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi glidingly

Từ liên quan

Gần nghĩa

滑行的 · 滑行者 · 滑行道 · 滑行 · 滑行台 · 滑行窗口 · 滑行装置 · 行地