滑行者
hoạt hành giả
Hán Việt: hoạt hành giả · Pinyin: huá xíng zhě
Tổng quan
lướt qua, lướt nhẹ, trượt nhẹ, đi nhẹ qua, chảy êm đềm (sông...); bay liệng (chim, tàu lượn...); trôi qua (thời gian), làm trượt đi, làm lướt đi, (hàng không) tàu lượn
Nghĩa
Việt
- Cihui lướt qua, lướt nhẹ, trượt nhẹ, đi nhẹ qua, chảy êm đềm (sông...); bay liệng (chim, tàu lượn...); trôi qua (thời gian), làm trượt đi, làm lướt đi, (hàng không) tàu lượn