滑距骨目 hoạt cự cốt mục Hán Việt: hoạt cự cốt mục Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 距 (cự) + 骨 (cốt) + 目 (mục)Hán Việthoạt cự cốt mụcCấu tạo滑 + 距 + 骨 + 目 · hoạt + cự + cốt + mục nghĩa thành phần: hoạt + cự + cốt + mục Nghĩa EngCihui Litopterna