滑鐵盧大學 huá tiě lú dà xué · hoạt thiết lô đại học Hán Việt: hoạt thiết lô đại học · Pinyin: huá tiě lú dà xué Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 鐵 (thiết) + 盧 (lô) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinhuá tiě lú dà xuéHán Việthoạt thiết lô đại họcCấu tạo滑 + 鐵 + 盧 + 大 + 學 · hoạt + thiết + lô + đại + học nghĩa thành phần: hoạt + thiết + lô + đại + học