滑雪場

huá xuě chǎng hoạt tuyết tràng

Hán Việt: hoạt tuyết tràng · Pinyin: huá xuě chǎng

Tổng quan

dốc trượt tuyết | khu nghỉ dưỡng trượt tuyết

Cấu tạo: (hoạt) + (tuyết) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dốc trượt tuyết | khu nghỉ dưỡng trượt tuyết

Eng

  • CC-CEDICT ski slopes; ski resort
  • Cihui 滑雪場 uáxuěchǎng p.w. ski slope