滑雪术 huá xuě shù·hoạt tuyết thuật Hán Việt: hoạt tuyết thuật · Pinyin: huá xuě shù Tổng quan trượt tuyết Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 雪 (tuyết) + 術 (thuật)Pinyinhuá xuě shùHán Việthoạt tuyết thuậtTừ loạidanhCấu tạo滑 + 雪 + 術 · hoạt + tuyết + thuật nghĩa thành phần: hoạt + tuyết + thuật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kỹ thuật trượt tuyếtMainlandKaggle Zh-Vi skiingEngCihui skiing Từ liên quan Gần nghĩa滑雪场 · 滑雪板 · 滑雪橇 · 滑雪衫 · 滑雪 · 滑雪游戏 · 滑雪的人 · 滑雪索道