滑雪杖 huá xuě zhàng · hoạt tuyết trượng Hán Việt: hoạt tuyết trượng · Pinyin: huá xuě zhàng Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 雪 (tuyết) + 杖 (trượng)Pinyinhuá xuě zhàngHán Việthoạt tuyết trượngCấu tạo滑 + 雪 + 杖 · hoạt + tuyết + trượng nghĩa thành phần: hoạt + tuyết + trượng Nghĩa EngCihui 滑雪杖 uáxuězhàng n. skiing poles M:²gēn