滑雪板
hoạt tuyết bản
Hán Việt: hoạt tuyết bản · Pinyin: huá xuě bǎn
Tổng quan
BẢN ván trượt tuyết; giầy trượt tuyết
滑雪时固定在滑雪鞋上的长条形薄板,前端稍微翘起。
滑雪時穿在腳上,前端翹起的長形木板。
Nghĩa
Việt
- Cihui ván trượt tuyết
- Cihui LT:副
- Cihui ván trượt snowboard ván trượt tuyết; giầy trượt tuyết。滑雪時固定在滑雪鞋上的長條形薄板,前端稍微翹起。
- Biên soạn 滑雪板 uáxuěbǎn n. skis M:ge/²kuài
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 滑雪時穿在腳上,前端翹起的長形木板。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 滑雪时固定在滑雪鞋上的长条形薄板,前端稍微翘起。
Eng
- Cihui ski; snowboard
Đức
- Handedict Ski (S, Sport)