滑雪衣 huá xuě yī · hoạt tuyết y Hán Việt: hoạt tuyết y · Pinyin: huá xuě yī Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 雪 (tuyết) + 衣 (y)Pinyinhuá xuě yīHán Việthoạt tuyết yCấu tạo滑 + 雪 + 衣 · hoạt + tuyết + y nghĩa thành phần: hoạt + tuyết + y