滑雪衫
hoạt tuyết sam
Hán Việt: hoạt tuyết sam
Tổng quan
áo leo núi; áo trượt tuyết。一種像夾克的冬季上衣,原多為登山、滑雪時所穿,所以叫滑雪衫。
Nghĩa
Việt
- Cihui áo leo núi; áo trượt tuyết。一種像夾克的冬季上衣,原多為登山、滑雪時所穿,所以叫滑雪衫。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區稱用鴨絨及尼龍纖維等製成禦寒用的上衣。
Eng
- Cihui 滑雪衫 uáxuěshān n. ski suit/wear M:²jiàn