滑雪裝 hoạt tuyết trang Hán Việt: hoạt tuyết trang Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 雪 (tuyết) + 裝 (trang)Hán Việthoạt tuyết trangCấu tạo滑 + 雪 + 裝 · hoạt + tuyết + trang nghĩa thành phần: hoạt + tuyết + trang Nghĩa EngCihui 滑雪裝 uáxuězhuāng n. ski wear/apparel M:²jiàn/¹shēn/tào