滑順地 hoạt thuận địa Hán Việt: hoạt thuận địa Tổng quan nhẹ lướt đi, trôi chảy Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 順 (thuận) + 地 (địa)Hán Việthoạt thuận địaCấu tạo滑 + 順 + 地 · hoạt + thuận + địa nghĩa thành phần: hoạt + thuận + địa Nghĩa ViệtCihui nhẹ lướt đi, trôi chảy