滑骨頭 hoạt cốt đầu Hán Việt: hoạt cốt đầu Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 骨 (cốt) + 頭 (đầu)Hán Việthoạt cốt đầuCấu tạo滑 + 骨 + 頭 · hoạt + cốt + đầu nghĩa thành phần: hoạt + cốt + đầu Nghĩa EngCihui 滑骨頭 uágǔtou n. <topo.> a slippery guy M:ge/¹míng