滑齒龍 huá chǐ lóng · hoạt xỉ long Hán Việt: hoạt xỉ long · Pinyin: huá chǐ lóng Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 齒 (xỉ) + 龍 (long)Pinyinhuá chǐ lóngHán Việthoạt xỉ longCấu tạo滑 + 齒 + 龍 · hoạt + xỉ + long nghĩa thành phần: hoạt + xỉ + long