滔滔不息

tāo tāo bù xī thao thao bất tức

Hán Việt: thao thao bất tức · Pinyin: tāo tāo bù xī

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (thao) + (bất) + (tức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 滔滔:波浪滚滚涌动,连续不断的样子。象流水那样毫不间断,永不停息。指话很多,说个不停。