滔滔不斷

tāo tāo bù duàn thao thao bất đoạn

Hán Việt: thao thao bất đoạn · Pinyin: tāo tāo bù duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (thao) + (bất) + (đoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻像流水一样连续不断。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"滔滔不竭"。