滔滔不斷

tāo tāo bù duàn thao thao bất đoạn

Hán Việt: thao thao bất đoạn · Pinyin: tāo tāo bù duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (thao) + (bất) + (đoạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容說話連續而不間斷。《鏡花緣》第八六回:「常聽人說亭亭姐姐腹中淵博,我故意弄這冷題目問他一聲,果然滔滔不斷,竟說出一大篇來。」也作「滔滔不竭」。