滔滔不窮 tāo tāo bù qióng · thao thao bất cùng Hán Việt: thao thao bất cùng · Pinyin: tāo tāo bù qióng Tổng quan Cấu tạo: 滔 (thao) + 滔 (thao) + 不 (bất) + 窮 (cùng)Pinyintāo tāo bù qióngHán Việtthao thao bất cùngCấu tạo滔 + 滔 + 不 + 窮 · thao + thao + bất + cùng nghĩa thành phần: thao + thao + bất + cùng