滔滔不竭

tāo tāo bù jié thao thao bất kiệt

Hán Việt: thao thao bất kiệt · Pinyin: tāo tāo bù jié

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (thao) + (bất) + (kiệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 滔滔,波浪滾滾流動,連續不斷的樣子。滔滔不竭形容說話一句接著一句,連續而不曾間斷。《樂府詩集.卷一二.郊廟歌辭十二.漢宗廟樂舞辭.積善舞》:「飲福受胙,舞降歌迎。滔滔不竭,洪惟水行。」也作「滔滔不斷」、「滔滔不盡」、「滔滔不絕」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻像流水一样连续不断。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻像流水一样连续不断。