滔滔不绝 tāo tāo bù jué · thao thao bất tuyệt Hán Việt: thao thao bất tuyệt · Pinyin: tāo tāo bù jué Tổng quan Cấu tạo: 滔 (thao) + 滔 (thao) + 不 (bất) + 绝 (tuyệt)Pinyintāo tāo bù juéHán Việtthao thao bất tuyệtCấu tạo滔 + 滔 + 不 + 绝 · thao + thao + bất + tuyệt nghĩa thành phần: thao + thao + bất + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"滔滔不竭"。