滔滔雄辯 thao thao hùng biện Hán Việt: thao thao hùng biện Tổng quan Cấu tạo: 滔 (thao) + 滔 (thao) + 雄 (hùng) + 辯 (biện)Hán Việtthao thao hùng biệnCấu tạo滔 + 滔 + 雄 + 辯 · thao + thao + hùng + biện nghĩa thành phần: thao + thao + hùng + biện Nghĩa EngCihui 滔滔雄辯 āotāoxióngbiàn f.e. torrent of eloquence