滕代遠 téng dài yuǎn · đằng đại viễn Hán Việt: đằng đại viễn · Pinyin: téng dài yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 滕 (đằng) + 代 (đại) + 遠 (viễn)Pinyinténg dài yuǎnHán Việtđằng đại viễnCấu tạo滕 + 代 + 遠 · đằng + đại + viễn nghĩa thành phần: đằng + đại + viễn