滾下去 cổn hạ khứ Hán Việt: cổn hạ khứ Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 下 (hạ) + 去 (khứ)Hán Việtcổn hạ khứCấu tạo滾 + 下 + 去 · cổn + hạ + khứ nghĩa thành phần: cổn + hạ + khứ Nghĩa EngCihui 滾下去 ǔn xiaqu r.v. roll down ◆intj. <vulg.> Get out!