滾下來 cổn hạ lai Hán Việt: cổn hạ lai Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 下 (hạ) + 來 (lai)Hán Việtcổn hạ laiCấu tạo滾 + 下 + 來 · cổn + hạ + lai nghĩa thành phần: cổn + hạ + lai Nghĩa EngCihui 滾下來 ǔn xialai r.v. dislodge; roll down