滾出去 cổn xuất khứ Hán Việt: cổn xuất khứ Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 出 (xuất) + 去 (khứ)Hán Việtcổn xuất khứCấu tạo滾 + 出 + 去 · cổn + xuất + khứ nghĩa thành phần: cổn + xuất + khứ Nghĩa EngCihui 滾出去 ǔn chūqù r.v. <vulg.> roll out ◆intj. 1. Get out!; Scram!