滾刀筋

cổn đao cân

Hán Việt: cổn đao cân

Tổng quan

Cấu tạo: (cổn) + (đao) + (cân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 滾刀筋 ǔndāojīn id. <topo.> person hard to pin down; an indecisive person