滚刀肉

gǔn dāo ròucổn đao nhục

Hán Việt: cổn đao nhục · Pinyin: gǔn dāo ròu

Tổng quan

NHỤC lưu manh (người không hiểu tình lý, chuyên làm chuyện bậy bạ, càn quấy.)

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻不通情理、胡搅蛮缠的人。

Cấu tạo: 滾 (cổn) + 刀 (đao) + 肉 (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người gây phiền phức
  • Cihui kẻ gây rối
  • Cihui đồ phiền toái
  • Tần suất từ lưu manh
  • Biên soạn id. <coll.> 1. indecisive/noncommittal person 2. unreasonable trouble-maker; nuisance

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻不通情理、胡搅蛮缠的人。

Eng

  • Cihui annoying person; troublemaker; pain in the neck
  • Tần suất từ id. <coll.> 1. indecisive/noncommittal person 2. unreasonable trouble-maker; nuisance

Từ liên quan

Gần nghĩa

滚刀块 · 滚刀 · 滾刀 · 滚刀筋 · 滾刀手