滾動塊 cổn động khối Hán Việt: cổn động khối Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 動 (động) + 塊 (khối)Hán Việtcổn động khốiCấu tạo滾 + 動 + 塊 · cổn + động + khối nghĩa thành phần: cổn + động + khối Nghĩa EngCihui scroll box