滾動釣 cổn động điếu Hán Việt: cổn động điếu Tổng quan dây câu ngầm (câu dưới đáy sông) Cấu tạo: 滾 (cổn) + 動 (động) + 釣 (điếu)Hán Việtcổn động điếuCấu tạo滾 + 動 + 釣 · cổn + động + điếu nghĩa thành phần: cổn + động + điếu Nghĩa ViệtCihui dây câu ngầm (câu dưới đáy sông)