滾圓的 cổn viên đích Hán Việt: cổn viên đích Tổng quan bị làm thành tròn, phát triển đầy đủ Cấu tạo: 滾 (cổn) + 圓 (viên) + 的 (đích)Hán Việtcổn viên đíchCấu tạo滾 + 圓 + 的 · cổn + viên + đích nghĩa thành phần: cổn + viên + đích Nghĩa ViệtCihui bị làm thành tròn, phát triển đầy đủ