滚圆的 cổn viên đích Hán Việt: cổn viên đích Tổng quan bị làm thành tròn, phát triển đầy đủ Cấu tạo: 滾 (cổn) + 圓 (viên) + 的 (đích)Hán Việtcổn viên đíchTừ loạitínhCấu tạo滾 + 圓 + 的 · cổn + viên + đích nghĩa thành phần: cổn + viên + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trònMainlandKaggle Zh-Vi rounded Từ liên quan Gần nghĩa圆的 · 滚圆 · 圆的特性 · 圆的面积 · 圓的 · 滾圓溜胖